Xuất bản thông tin

Thống kê chất lượng năm học 2015-2016.

Thống kê chất lượng năm học 2015-2016.


THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC NĂM HỌC 2016-2017
1. Chất lượng giáo dục                      
  Tổng số học sinh Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4 Lớp 5
Tổng Nữ Tổng Nữ Tổng Nữ Tổng Nữ Tổng Nữ
I. Kết quả học tập                      
1. Tiếng Việt 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 466 98 44 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 2 2 1 0 0            
2.Toán 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 466 98 44 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 2 2 1                
3. Đạo đức 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
4. Tự nhiên và Xã hội 314 100 45 114 57 100 45        
Hoàn Thành 314 100 45 114 57 100 45        
Chưa hoàn thành 0                    
5. Khoa học 154             73 40 81 47
Hoàn Thành 154             73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
6. Lịch sử và Địa lý 154             73 40 81 47
Hoàn Thành 154             73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
7. Âm nhạc 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
8. Mĩ thuật 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
9. Thủ công, Kĩ thuật 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
10. Thể dục 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
11. Ngoại ngữ 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
12. Tin học 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn Thành 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 0                    
13. Tiếng dân tộc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoàn Thành 0                    
Chưa hoàn thành 0                    
II. Năng lực 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Đạt 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa đạt 0                    
III. Phẩm chất 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Đạt 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa đạt 0                    
IV. Khen thưởng 357 78 40 76 45 74 33 56 28 73 46
- Giấy khen cấp trường 335 76 38 74 43 73 32 53 25 59 38
- Giấy khen cấp trên 22 2 2 2 2 1 1 3 3 14 8
V. Chương trình lớp học 468 100 45 114 57 100 45 73 40 81 47
Hoàn thành 466 98 44 114 57 100 45 73 40 81 47
Chưa hoàn thành 2 2 1